Your search returned 141 results. Subscribe to this search

|
101. Giáo trình Chương trình dịch / Phạm, Hồng Nguyên

by Phạm, Hồng Nguyên.

Edition: In lần thứ haiMaterial type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2009Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 418.020 GI-108T 2009] (1).

102. Cơ sở dữ liệu nâng cao / Đỗ, Trung Tuấn

by Đỗ, Trung Tuấn.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 418.020 C460S 2015] (1).

103. Giáo trình kiểm thử phần mềm / Phạm, Ngọc Hùng, Đặng Văn Hưng, Trương Anh Hoàng

by Phạm, Ngọc Hùng | Đặng, Văn Hưng | Trương, Anh Hoàng.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 005.14 GI-108T 2014] (1).

104. Hệ thống phân tán / Đỗ, Trung Tuấn

by Đỗ, Trung Tuấn.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 004.607 H250T 2015] (1).

105. Giáo trình lý luận chung về nhà nước và pháp luật / Hoàng Thị Kim Quế chủ biên

by Hoàng, Thị Kim Quế [Chủ biên] | Đại học Quốc gia Hà Nội Khoa Luật.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2005Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 320.1 GI-108T 2005] (1).

106. Vật lý và kỹ thuật màng mỏng / Nguyễn Năng Định

by Nguyễn, Năng Định.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2006Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 533 V124L 2006] (1).

107. Hợp chất liên kim loại Nd - Fe - B dạng khối và màng : Sách chuyên khảo / Lưu Tuấn Tài, Tạ Văn Khoa, Thân Đức Hiền

by Lưu, Tuấn Tài | Tạ, Văn Khoa | Thân, Đức Hiền.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2010Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 546 H466C 2010] (1).

108. Cơ học lượng tử / Phạm Thúc Tuyền

by Phạm, Thúc Tuyền.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2011Availability: No items available Withdrawn (1).

109. Vật liệu từ cấu trúc Nanô và điện tử Spin / Nguyễn Hữu Đức

by Nguyễn, Hữu Đức.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 621.3 V124L 2008] (2).

110. Lập trình với scratch 3.0 : Hành trang cho tương lai / Nguyễn Hữu Hưng chủ biên;...[và những người khác]

by Dương Lực | Nguyễn, Hữu Hưng [Chủ biên] | Nguyễn, Minh | Tạ, Bích.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 629.895 L123T 2019] (1).

111. Giáo trình xác suất thống kê / Tống Đình Quỳ

by Tống, Đình Quỳ.

Edition: In lần thứ 3Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2003Availability: No items available Withdrawn (1).

112. Vacxin học / Nguyễn Đình Bảng

by Nguyễn, Đình Bảng.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016Availability: No items available Withdrawn (1).

113. Sinh lý bệnh miễn dịch : Đào tạo dược sĩ đại học / Phùng Thị Quỳnh Hương

by Phùng, Thị Quỳnh Hương.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2019Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 616.97 S312L 2019] (1).

114. Bài tập hóa học đại cương. Tập 2 / René Dier; Vũ Đăng Độ dịch

by Dier, René.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 1996Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 540.76 B103T T.2-1996] (1).

115. An toàn cơ sở dữ liệu / Đỗ Trung Tuấn

by Đỗ, Trung Tuấn.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018Availability: No items available Checked out (1).

116. An toàn dữ liệu : Mã hóa bảo mật thông tin, an ninh cơ sở dữ liệu và an ninh mạng / Lê Đắc Nhường

by Lê, Đắc Nhường.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 005.8 A105T 2018] (1).

117. Phát triển hệ thống hướng đối tượng với UML 2.0 và C++ / Nguyễn Văn Ba

by Nguyễn, Văn Ba.

Edition: In lần thứ 2Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2008Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 005.13 PH110T 2008] (2).

118. Lý thuyết đồ thị / Nguyễn Hữu Ngự

by Nguyễn, Hữu Ngự.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2001Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 511.5 L600T 2001] (1).

119. Số học thuật toán : Cơ sở lý thuyết và tính toán thực hành / Hà Huy Khoái, Phạm Huy Điển

by Hà, Huy Khoái | Phạm, Huy Điển.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2003Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 513 S450H 2003] (1).

120. Mã hóa thông tin : Cơ sở toán học và ứng dụng / Phạm Huy Điển, Hà Huy Khoái

by Phạm, Huy Điển | Hà, Huy Khoái.

Material type: book Book Publisher: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2004Availability: Items available for loan: Thư viện trường Đại học Phenikaa [Call number: 512.7 M100H 2004] (1).

Copyright © 2018 PHENIKAA University